vextor11
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1359
Điểm tối đa
1676
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1800pp)
TLE
87 / 100
C++14
98%
(1620pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
32 / 32
C++11
90%
(1175pp)
TLE
13 / 20
C++11
89%
(1094pp)
WA
8 / 10
C++14
87%
(972pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(584pp)