vimanhtuyen
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
SCAT
95%
(950pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(812pp)
AC
5 / 5
SCAT
86%
(686pp)
AC
10 / 10
SCAT
81%
(244pp)
AC
5 / 5
SCAT
77%
(232pp)
AC
5 / 5
SCAT
74%
(221pp)
AC
7 / 7
PY3
70%
(140pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(133pp)
AC
10 / 10
SCAT
63%
(63pp)
THT (4800.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 100.0 / |
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 100.0 / |
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 100.0 / |
Quy luật dãy số 01 | 200.0 / |
Happy School (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |