vo_huy_tuan
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(471pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(369pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
WA
4 / 5
C++20
89%
(283pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(250pp)
(4460.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |