• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ww

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Convex Hull | Bao lồi
AC
8 / 8
C++14
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II
AC
19 / 19
C++14
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++14
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++14
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++14
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++14
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++14
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Building Teams | Xây đội
AC
10 / 10
C++14
1200pp
87% (1042pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++14
1100pp
85% (936pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0

CSES (21182.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 577.8 / 1300.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 666.7 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 87.5 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 750.0 / 1000.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team