Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Chênh lệch độ dài | 400p |
| 2 | Đếm dấu cách | 400p |
| 3 | Hoa thành thường | 400p |
| 4 | Xóa dấu khoảng trống | 500p |
| 5 | Chuyển đổi xâu | 400p |
| 6 | PRIME STRING | 700 |
| 7 | Biến đổi xâu đối xứng | 800p |
| 8 | Xâu min | 1200p |
| 9 | Ký tự mới | 200 |
| 10 | Ký tự cũ | 200 |
| 11 | Chữ liền trước | 300 |
| 12 | Ngày tháng năm | 200 |
| 13 | Chuẩn hóa tên riêng | 500p |
| 14 | Xâu đối xứng (HSG'20) | 800p |
| 15 | Xâu con chung dài nhất 2 | 1800p |
| 16 | Xâu con chung dài nhất 3 | 1600p |
| 17 | Xâu con chung dài nhất 4 | 2100p |
| 18 | Xâu Con Bằng Nhau | 2000 |
| 19 | Xâu đối xứng | 800p |