Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | For cơ bản #1 | 1 | 54,4% | 90 | |
| 2 | For cơ bản #2 | 1 | 37,2% | 74 | |
| 3 | For cơ bản #3 | 300 | 54,4% | 673 | |
| 4 | For cơ bản #4 | 400 | 43,2% | 142 | |
| 5 | in các số từ 1 đến 9 | 100 | 66,4% | 205 | |
| 6 | In các số lẻ trong phạm vi 20 | 300 | 72,4% | 210 | |
| 7 | Sao 3 | 1p | 54,8% | 86 | |
| 8 | Bảng số tự nhiên 1 | 400 | 57,4% | 8166 | |
| 9 | Tính tổng 1 | 400 | 48,7% | 4511 | Hướng dẫn |
| 10 | Tính tổng âm dương | 1p | 9,0% | 29 | |
| 11 | Tổng các số chẵn | 1p | 18,4% | 33 |