Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số lượng số hạng | 400p | 59,0% | 8931 | Hướng dẫn |
| 2 | Phép toán số học | 300 | 60,2% | 8374 | |
| 3 | Tính chẵn/lẻ | 400p | 54,5% | 12733 | Hướng dẫn |
| 4 | Xếp loại | 400 | 48,1% | 194 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số lượng số hạng | 400p | 59,0% | 8931 | Hướng dẫn |
| 2 | Phép toán số học | 300 | 60,2% | 8374 | |
| 3 | Tính chẵn/lẻ | 400p | 54,5% | 12733 | Hướng dẫn |
| 4 | Xếp loại | 400 | 48,1% | 194 |