Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tính tổng dãy số | 300p | 55,6% | 1078 | |
| 2 | Tổng chẵn | 400p | 54,6% | 9553 | Hướng dẫn |
| 3 | Tổng lẻ | 500p | 44,1% | 8178 | Hướng dẫn |
| 4 | Tổng dương | 400p | 48,3% | 8325 | Hướng dẫn |
| 5 | Tính trung bình cộng | 600p | 30,1% | 7263 | |
| 6 | Vị trí số dương | 500p | 36,0% | 6478 | |
| 7 | Vị trí số âm | 500p | 45,7% | 5420 |