Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
400 |
50,2%
|
2744
|
|
| 2 |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
|
600 |
22,6%
|
1532
|
|
| 3 |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
600 |
38,1%
|
1584
|
|
| 4 |
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022)
|
200 |
55,2%
|
1022
|
|
| 5 |
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
400p |
45,9%
|
1473
|
|
| 6 |
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022)
|
800 |
25,3%
|
890
|
|
| 7 |
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
|
400 |
48,1%
|
1828
|
|
| 8 |
Nhân
|
800p |
15,3%
|
902
|
|
| 9 |
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022)
|
400 |
36,1%
|
767
|
|
| 10 |
MINI CANDY
|
800 |
46,2%
|
1551
|
|
| 11 |
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022)
|
600 |
30,8%
|
788
|
|
| 12 |
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022)
|
600 |
32,5%
|
666
|
|
| 13 |
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
|
900 |
32,4%
|
580
|
|