Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đếm dấu cách | 400p | 62,2% | 6808 | Hướng dẫn |
| 2 | Ước số chung bản nâng cao | 900 | 2,8% | 625 | |
| 3 | Tổng chẵn | 400p | 54,6% | 9590 | Hướng dẫn |
| 4 | Min 4 số | 400p | 52,0% | 11348 | Hướng dẫn |
| 5 | Học sinh ham chơi | 500p | 54,8% | 4748 | Hướng dẫn |
| 6 | Vận tốc trung bình | 400 | 35,7% | 4384 | |
| 7 | Tổng Đơn Giản | 500p | 44,6% | 2711 | Hướng dẫn |
| 8 | Mua xăng | 600p | 40,1% | 3181 | |
| 9 | Bảng số | 500 | 49,5% | 1268 | Hướng dẫn |
| 10 | Mã hóa mật khẩu | 1 | 47,4% | 31 |