Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tính tổng dãy số | 300p | 55,3% | 1100 | |
| 2 | Tổng chẵn | 400p | 54,7% | 9806 | Hướng dẫn |
| 3 | Tổng lẻ | 500p | 44,3% | 8429 | Hướng dẫn |
| 4 | Tổng dương | 400p | 48,5% | 8542 | Hướng dẫn |
| 5 | Tính trung bình cộng | 600p | 30,2% | 7436 | |
| 6 | Vị trí số dương | 500p | 36,0% | 6646 | |
| 7 | Vị trí số âm | 500p | 45,9% | 5534 |