Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Tìm UCLN, BCNN ucbc 600p 48% 4468
Giá Sách bsf 1800 36% 15
Vẽ Màu draw 2300 18% 10
Cắt Đá Cẩm Thạch marble 1600p 79% 14
Đổi Màu color 1800p 32% 15
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) dplis3 1800p 31% 125
Đếm dãy con tăng dài nhất dplis2 1600p 13% 170
Trò Chơi Của Cuội seqgame 1400 24% 9
SUFFIXPOW2 suffixpow2 1800p 26% 16
Dãy con chung zigzag dài nhất dplcs11 1900p 6% 30
TRAVEL3 travel3 1900 18% 51
PE pe 2100p 5% 8
INTERSECT intersect 2400p 14% 16
TRAVEL2 travel2 1900p 27% 42
GCD2 gcd2 1500 23% 219
FINDMAX2 findmax2 1300p 35% 178
TRAVEL1 travel1 1200p 51% 59
GCD1 gcd1 1000p 43% 471
FINDMAX1 findmax1 800p 54% 452
Bài tập Wu Zi Mu diffgraph 2100p 34% 24
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố spiralprime 2400p 11% 21
Đếm số nguyên tố cntprime 1700p 9% 496
Query-Sum 2 querysum2 1400p 32% 1476
Query-Sum querysum 1200p 47% 2690
Chọn Dãy chosen 1600 58% 12
TWICE6 twice6 1800 38% 3
Chia Điểm point 1600 31% 13
Đếm Kí Tự countchar 1100 20% 317
Query-Max 4 querymax4 2000p 53% 46
Query-Max 3 querymax3 2000p 29% 17
Query-Max 2 querymax2 1900p 17% 54
Tô màu RGB rgb 1500p 36% 24
Đếm tập con chẵn subset 1400p 33% 145
Query-Max querymax 1400p 30% 518
Xâu hoàn hảo pfstring 800p 38% 1447
Chơi bóng ball 1400p 24% 66
Tổ hợp (Version 2) combi2 2300p 13% 5
Cân Thăng Bằng balance 1400p 31% 199
Chia Tiền money 1600p 18% 13
Toàn Là Xor rox 1800p 23% 14
Tổ hợp combi 1400p 10% 77
Diff-Query (version 2) diffquery2 2000p 21% 73
Diff-Query (version 1) diffquery 1500p 34% 225
Chia kẹo candy Practice VOI 1600p 12% 95
Rút gọn đoạn cutseq Practice VOI 2100p 35% 93
Tô màu floodfill Practice VOI 1600p 21% 116
Mạo từ article Happy School 400p 63% 1376
Gieo xúc xắc cwddice Happy School 1400p 33% 95
Ước Chung Dễ Dàng ezgcd Happy School 1600p 23% 224
Liên Minh Dễ Dàng ezlol Happy School 1800p 20% 42