Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
BABAI SINGULARITY: ECHOES OF THE VOID singularity 2100 5% 2
Lõi Năng Lượng loinangluong 2500 15% 5
Tổng Trọng Số Khoảng Cách Dãy Số ttskcds 1900 75% 7
Calculator 01 calculator01 1700 67% 11
Who Will Witness The End? cfwitnesstheend Codeforces 2500 24% 8
CEOI 2026 - Birdwatchers ceoi26birdwatchers CEOI 2500p 15% 6
Mạng Lưới Phản Vật Chất mangluoiphanvatchat 2200 46% 6
Tối ưu hóa chi phí phân bổ tài nguyên tuhcppbtn 1700 44% 4
Tổng Hàm Nhân Tính thnt 2300 22% 4
Mật Mã Đa Vũ Trụ matmadavutru 2500 4% 1
Zen zen 2500 43% 5
Đường đi XOR Max xormaxtreepath 2000 50% 4
JOI 2026 - Voltage 2 joi26c4voltage JOI 2600p 29% 12
Xâm lược xamluoc26 1000p 54% 6
ABCDEFG 25 abcdefg25 400 66% 18
JOI 2026 - Festivals in JOI Kingdom 3 joi26c4festival JOI 2700p 27% 12
USACO 2026 - Arranging Cows us2026open USACO 2600p 5% 3
ABCDEFG 24 abcdefg24 400p 46% 10
JOI 2026 - Casino joi26c2casino JOI 2600p 11% 5
JOI 2026 - Seats 3 joi26sfseats3 JOI 1300p 73% 8
JOI 2026 - Jeweler joi26sfjeweler JOI 1400p 64% 7
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986) ussr08 1600 100% 7
Dãy con tăng có khoảng cách giới hạn dctckcgh 1700 88% 7
Lát Gạch tiling C++ Cơ bản 1900 33% 8
JOI 2026 - Collecting Stamps 5 joi26c3stamps JOI 2400p 16% 5
JOI 2026 - Triangular Rainfall joi26c3rainfall JOI 2600p 35% 8
JOI 2026 - Scarecrows 2 joi26c3scarecrows JOI 2500p 36% 8
ABCDEFG 23 abcdefg23 900 52% 11
ABCDEFG 22 abcdefg22 400 70% 23
FENSAKOR cba2augtest4 1200 38% 3
Chiến thuật sống ảo của Quang Hiếu ctsacqh 1300 45% 17
Dãy giảm đặc biệt daygiamdacbiet 1300 44% 12
Đoạn con chênh lệch và số lượng phần tử phân biệt chẵn dcclvsslptpbc 2000 80% 8
Pepsi cba2augtest1 900 32% 27
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) ussr07 2200 42% 13
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter III (Tempest Over Cuba 1962) ussr06 1400 57% 5
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que cses3401 CSES 2600p 12% 11
CSES - Same Sum Subsets | Các Tập Con Có Cùng Tổng cses3425 CSES 1900p 20% 10
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất cses3402 CSES 2300p 30% 8
CSES - GCD Subsets | Các Tập Con Theo Ước Chung Lớn Nhất cses3161 CSES 1800p 80% 8
CSES - Replace with Difference | Thay Bằng Hiệu cses3159 CSES 1800p 43% 3
CSES - Grid Coloring II | Tô Màu Lưới II cses3312 CSES 1800p 17% 2
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II cses3109 CSES 2400p 17% 4
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I cses3108 CSES 2100p 77% 10
CSES - Knight Moves Queries | Truy vấn nước đi quân mã cses3218 CSES 1800p 20% 2
CSES - Bouncing Ball Cycle | Chu kỳ của bóng nảy cses3216 CSES 2100p 42% 5
CSES - Bouncing Ball Steps | Các bước của bóng nảy cses3215 CSES 1600p 80% 4
CSES - Permutation Subsequence | Dãy con của hoán vị cses3404 CSES 1400p 75% 3
CSES - Two Array Average | Trung bình của hai mảng cses3361 CSES 1800p 63% 5
CSES - Subsets with Fixed Average | Tập con có trung bình cố định cses3302 CSES 1700p 80% 4