|
CSES - Maximum Average Subarrays | Đoạn con có trung bình lớn nhất
|
cses3301
|
CSES |
2200p |
53% |
10
|
|
CSES - Water Containers Queries | Truy vấn bình nước
|
cses3214
|
CSES |
1000p |
50% |
4
|
|
CSES - Water Containers Moves | Các bước với bình nước
|
cses3213
|
CSES |
1700p |
60% |
3
|
|
CSES - Subarray Sum Constraints | Ràng buộc tổng đoạn con
|
cses3294
|
CSES |
1400p |
100% |
3
|
|
CSES - Square Subsets | Tập con có tích là số chính phương
|
cses3193
|
CSES |
1900p |
71% |
5
|
|
CSES - Counting LCM Arrays | Đếm mảng theo LCM
|
cses3169
|
CSES |
1900p |
71% |
5
|
|
CSES - Nearest Campsites II | Khu cắm trại gần nhất II
|
cses3307
|
CSES |
2000p |
78% |
7
|
|
CSES - Nearest Campsites I | Khu cắm trại gần nhất I
|
cses3306
|
CSES |
1900p |
57% |
4
|
|
CSES - Bubble Sort Rounds I | Số vòng Bubble Sort I
|
cses3151
|
CSES |
1400p |
38% |
3
|
|
CSES - Beautiful Permutation II | Hoán vị đẹp II
|
cses3175
|
CSES |
2100p |
14% |
3
|
|
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt
|
cses3190
|
CSES |
1600p |
100% |
7
|
|
CSES - Distinct Values Sum | Tổng số giá trị phân biệt
|
cses3150
|
CSES |
1400p |
75% |
6
|
|
CSES - Collecting Numbers Distribution | Phân bố số vòng thu thập số
|
cses3157
|
CSES |
1800p |
57% |
4
|
|
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu
|
cses3232
|
CSES |
1900p |
42% |
5
|
|
CSES - Raab Game II | Trò chơi Raab II
|
cses3400
|
CSES |
2000p |
75% |
6
|
|
CSES - Border Subgrid Count II | Đếm lưới con theo viền II
|
cses3418
|
CSES |
1800p |
67% |
4
|
|
CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I
|
cses3417
|
CSES |
2300p |
8% |
4
|
|
CSES - All Letter Subgrid Count II | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái II
|
cses3416
|
CSES |
1800p |
75% |
3
|
|
CSES - All Letter Subgrid Count I | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái I
|
cses3415
|
CSES |
2000p |
63% |
5
|
|
CSES - Filled Subgrid Count II | Đếm Lưới Con Được Tô Kín II
|
cses3414
|
CSES |
1800p |
20% |
3
|
|
CSES - Filled Subgrid Count I | Đếm Lưới Con Được Tô Kín I
|
cses3413
|
CSES |
1400p |
33% |
4
|
|
CSES - Split into Two Paths | Chia Thành Hai Đường Đi
|
cses3358
|
CSES |
2100p |
20% |
5
|
|
CSES - Bus Companies | Các Công Ty Xe Buýt
|
cses3158
|
CSES |
1800p |
67% |
4
|
|
CSES - Graph Coloring | Tô Màu Đồ Thị
|
cses3308
|
CSES |
1800p |
57% |
4
|
|
CSES - Tree Coin Collecting II | Thu Thập Xu Trên Cây II
|
cses3149
|
CSES |
2100p |
27% |
8
|
|
CSES - Tree Coin Collecting I | Thu Thập Xu Trên Cây I
|
cses3114
|
CSES |
1800p |
40% |
4
|
|
CSES - MST Edge Cost | Chi Phí MST Khi Bắt Buộc Chọn Cạnh
|
cses3409
|
CSES |
1800p |
67% |
4
|
|
CSES - MST Edge Set Check | Kiểm Tra Tập Cạnh Trong MST
|
cses3408
|
CSES |
2200p |
39% |
7
|
|
CSES - MST Edge Check | Kiểm Tra Cạnh Trong MST
|
cses3407
|
CSES |
1800p |
71% |
5
|
|
CSES - Transfer Speeds Sum | Tổng Tốc Độ Truyền
|
cses3111
|
CSES |
1400p |
100% |
4
|
|
CSES - Fixed Length Walk Queries | Truy Vấn Đường Đi Độ Dài Cố Định
|
cses3357
|
CSES |
1800p |
100% |
3
|
|
CSES - Nearest Shops | Cửa Hàng Gần Nhất
|
cses3303
|
CSES |
1800p |
71% |
4
|
|
CSES - Distinct Sums Grid | Bảng Có Các Tổng Phân Biệt
|
cses3424
|
CSES |
1800p |
43% |
3
|
|
CSES - Permutation Prime Sums | Hoán Vị Có Tổng Nguyên Tố
|
cses3423
|
CSES |
1300p |
100% |
4
|
|
CSES - Third Permutation | Hoán Vị Thứ Ba
|
cses3422
|
CSES |
1800p |
50% |
4
|
|
CSES - And Subset Count | Đếm Tập Con Theo AND
|
cses3141
|
CSES |
1800p |
100% |
4
|
|
CSES - Xor Pyramid Row | Hàng Của Tháp XOR
|
cses3195
|
CSES |
1500p |
100% |
4
|
|
CSES - Xor Pyramid Diagonal | Đường Chéo Tháp XOR
|
cses3194
|
CSES |
1900p |
78% |
7
|
|
CSES - All Subarray Xors | Tất Cả XOR Của Đoạn Con
|
cses3233
|
CSES |
2000p |
64% |
9
|
|
CSES - K Subset Xors | K Giá Trị XOR Tập Con
|
cses3192
|
CSES |
1900p |
60% |
9
|
|
CSES - Number of Subset Xors | Số Lượng XOR Của Tập Con
|
cses3211
|
CSES |
1500p |
75% |
6
|
|
CSES - Maximum Xor Subset | XOR Lớn Nhất Của Tập Con
|
cses3191
|
CSES |
1800p |
100% |
5
|
|
CSES - Inversion Sorting | Sắp Xếp Bằng Đảo Đoạn
|
cses3140
|
CSES |
2300p |
24% |
4
|
|
CSES - Colored Chairs | Những Chiếc Ghế Tô Màu
|
cses3273
|
CSES |
1800p |
67% |
2
|
|
CSES - Permuted Binary Strings | Xâu Nhị Phân Bị Hoán Vị
|
cses3228
|
CSES |
1400p |
100% |
5
|
|
CSES - K-th Highest Score | Điểm Cao Thứ k
|
cses3305
|
CSES |
1800p |
25% |
3
|
|
CSES - Hidden Permutation | Hoán Vị Ẩn
|
cses3139
|
CSES |
1400p |
100% |
3
|
|
CSES - Hidden Integer | Số Nguyên Ẩn
|
cses3112
|
CSES |
1000p |
53% |
7
|
|
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt
|
cses3227
|
CSES |
2500p |
29% |
9
|
|
CSES - Sliding Window Inversions | Số Nghịch Thế Trong Cửa Sổ Trượt
|
cses3223
|
CSES |
2000p |
100% |
9
|