Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
CSES - Sliding Window Mex | Mex Cửa Sổ Trượt cses3219 CSES 1800p 100% 4
CSES - Sliding Window Mode | Mode Cửa Sổ Trượt cses3224 CSES 1800p 67% 4
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt cses3222 CSES 1400p 71% 11
CSES - Sliding Window Or | Or Cửa Sổ Trượt cses3405 CSES 1800p 80% 4
CSES - Sliding Window Xor | Xor Cửa Sổ Trượt cses3426 CSES 1300p 100% 7
CSES - Sliding Window Minimum | Giá Trị Nhỏ Nhất Cửa Sổ Trượt cses3221 CSES 1500p 50% 8
CSES - Sliding Window Sum | Tổng Cửa Sổ Trượt cses3220 CSES 1400p 69% 10
CSES - Corner Subgrid Check | Kiểm Tra Lưới Con Theo Góc cses3360 CSES 1600p 60% 3
CSES - Lines and Queries II | Đường Thẳng Và Truy Vấn II cses3430 CSES 1900p 71% 5
CSES - Lines and Queries I | Đường Thẳng Và Truy Vấn I cses3429 CSES 1900p 88% 5
CSES - Line Segments Trace II | Vết Của Đoạn Thẳng II cses3428 CSES 2000p 67% 6
CSES - Line Segments Trace I | Vết Của Đoạn Thẳng I cses3427 CSES 2000p 100% 6
CSES - All Manhattan Distances | Tổng Khoảng Cách Manhattan cses3411 CSES 1300p 75% 3
CSES - Maximum Manhattan Distances | Khoảng Cách Manhattan Lớn Nhất cses3410 CSES 1300p 100% 4
CSES - Inverse Suffix Array | Mảng Hậu Tố Đảo cses3225 CSES 1800p 75% 3
CSES - All Palindromes | Tất Cả Palindrome cses3138 CSES 1800p 100% 4
CSES - Triangle Number Sums | Tổng Các Số Tam Giác cses3406 CSES 1300p 100% 3
CSES - Sum of Four Squares | Tổng Của Bốn Số Chính Phương cses3355 CSES 1400p 100% 4
CSES - System of Linear Equations | Hệ Phương Trình Tuyến Tính cses3154 CSES 1800p 100% 3
CSES - Permutation Rounds | Vòng Lặp Hoán Vị cses3398 CSES 1300p 100% 5
CSES - Distinct Values Queries II | Truy vấn giá trị phân biệt II cses3356 CSES 1900p 67% 6
CSES - Subarray Sum Queries II | Truy vấn tổng dãy con liên tiếp II cses3226 CSES 1800p 58% 11
CSES - Range Interval Queries | Truy vấn khoảng giá trị trên đoạn cses3163 CSES 2000p 55% 6
CSES - Visible Buildings Queries | Truy vấn tòa nhà nhìn thấy được cses3304 CSES 1800p 100% 5
CSES - Mountain Range | Dãy núi cses3314 CSES 1600p 75% 5
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới cses3359 CSES 1700p 11% 12
CSES - Longest Common Subsequence | Dãy con chung dài nhất cses3403 CSES 1300p 79% 10
CSES - Distinct Values Subsequences | Dãy con có giá trị phân biệt cses3421 CSES 1200p 36% 5
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt cses3420 CSES 1400p 43% 9
CSES - Grid Coloring I | Tô màu lưới I cses3311 CSES 800p 54% 7
CSES - Knight Moves Grid | Lưới nước đi quân mã cses3217 CSES 1200p 87% 11
CSES - Mex Grid Construction | Xây dựng lưới Mex cses3419 CSES 1000p 91% 10
CSES - Raab Game I | Trò chơi Raab I cses3399 CSES 1200p 73% 10
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo cses3396 CSES 1300 50% 39
CSES - Bubble Sort Rounds II | Số vòng sắp xếp nổi bọt II cses3152 CSES 1800p 29% 4
CSES - Permutation Order | Thứ Tự Hoán Vị cses3397 CSES 1200p 100% 5
Stasort stalin1 700 61% 19
Nhiệt độ ca0204 1000 65% 20
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter II (Temporal Gate To 1962) ussr05 1300 32% 7
Tìm Đường Đi Ngắn Nhất Cho Robot shortpath267 2300 24% 4
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983) ussr04 1800 33% 12
Phần tử đầu tiên cppcb0907 1100 54% 30
Hợp nhất mảng cppcb0906 300 59% 45
Lớn nhất, nhỏ nhất cppcb0905 1300 25% 35
Truy vấn trên mảng cppcb0904 1000 56% 42
Liệt kê phần tử phân biệt cppcb0903 800 41% 52
Truy vấn phần tử trong mảng cppcb0902 800 59% 51
Số lượng phần tử phân biệt cppcb0901 300 58% 56
Độ tin cậy của radar ussr03 2200 20% 7
Diện tích và Tổng đồng vàng rectsum C++ Cơ bản 200p 2% 1