| Bài tập | Mã | Loại | Điểm | AC % | Số AC |
|---|---|---|---|---|---|
| Decode string #3 | cppb1p419 | Lập trình cơ bản | 500p | 54% | 305 |
| Decode string #4 | cppb1p420 | Lập trình cơ bản | 900p | 56% | 270 |
| Decode string #5 | cppb1p421 | Lập trình cơ bản | 500p | 72% | 678 |
| Decode string #6 | cppb1p422 | Lập trình cơ bản | 400p | 66% | 491 |
| Matching | cppb1p423 | Lập trình cơ bản | 500p | 41% | 274 |
| Swap | cppb1p424 | Lập trình cơ bản | 600p | 76% | 418 |
| Tính tổng #1 | cppb1p501 | Lập trình cơ bản | 400p | 64% | 1092 |
| Tính tổng #2 | cppb1p502 | Lập trình cơ bản | 500p | 69% | 1094 |
| Tính tổng #3 | cppb1p503 | Lập trình cơ bản | 500p | 51% | 820 |
| Tính tổng #4 | cppb1p504 | Lập trình cơ bản | 600p | 47% | 841 |
| Tính tổng #5 | cppb1p505 | Lập trình cơ bản | 1000p | 53% | 309 |
| Tìm chuỗi | cppb1p415 | Lập trình cơ bản | 600p | 63% | 306 |
| Tìm số | cppb1p414 | Lập trình cơ bản | 700p | 57% | 257 |
| Họ & tên | cppb1p413 | Lập trình cơ bản | 500p | 62% | 913 |
| Sắp xếp | cppb1p226 | Lập trình cơ bản | 400 | 53% | 628 |
| Vẽ tam giác vuông cân | cppb1p355 | Lập trình cơ bản | 400p | 55% | 1503 |
| Vẽ hình chữ nhật | cppb1p354 | Lập trình cơ bản | 400p | 65% | 789 |
| Tìm số | cppb1p353 | Lập trình cơ bản | 1300p | 36% | 240 |
| In dãy #2 | cppb1p352 | Lập trình cơ bản | 500p | 53% | 1177 |
| Miền đồ thị #2 | cppb1p240 | Lập trình cơ bản | 1600p | 10% | 10 |
| Miền đồ thị #1 | cppb1p239 | Lập trình cơ bản | 600p | 42% | 106 |
| #04 - Phân tích thừa số nguyên tố | 24ct0402primefactor | 1300 | 36% | 395 | |
| Chữ số tận cùng #2 | cppb1p341 | Lập trình cơ bản | 600p | 23% | 1038 |
| Chữ số tận cùng #1 | cppb1p340 | Lập trình cơ bản | 1000 | 50% | 742 |
| Phân tích #4 | cppb1p339 | Lập trình cơ bản | 800p | 52% | 1042 |
| Đếm số nguyên tố #1 | cppb1p326 | Lập trình cơ bản | 700p | 63% | 838 |
| Phân tích #3 | cppb1p338 | Lập trình cơ bản | 400p | 50% | 1174 |
| Đếm số nguyên tố #2 | cppb1p327 | Lập trình cơ bản | 800p | 59% | 797 |
| Ước chung lớn nhất | cppb1p328 | Lập trình cơ bản | 600p | 45% | 658 |
| Số nguyên tố lớn nhất | cppb1p323 | Lập trình cơ bản | 600p | 56% | 885 |
| Bội chung nhỏ nhất | cppb1p329 | Lập trình cơ bản | 500p | 68% | 779 |
| Số nguyên tố | cppb1p322 | Lập trình cơ bản | 800p | 43% | 898 |
| Ước nguyên tố | cppb1p330 | Lập trình cơ bản | 800p | 59% | 559 |
| Số đặc biệt #2 | cppb1p321 | Lập trình cơ bản | 500p | 59% | 844 |
| Chọn chỗ | cppb1p331 | Lập trình cơ bản | 500p | 67% | 289 |
| Chò trơi đê nồ #3 | cppb1p218 | Lập trình cơ bản | 800p | 33% | 169 |
| Số đặc biệt #1 | cppb1p320 | Lập trình cơ bản | 500p | 52% | 1517 |
| Chia hết #1 | cppb1p332 | Lập trình cơ bản | 400p | 61% | 843 |
| Chia hết #2 | cppb1p333 | Lập trình cơ bản | 500p | 53% | 706 |
| Vị trí tương đối #3 | cppb1p238 | 400 | 39% | 164 | |
| Vị trí tương đối #2 | cppb1p237 | 1000 | 36% | 50 | |
| Số chính phương #4 | cppb1p325 | Lập trình cơ bản | 500p | 65% | 630 |
| Giai thừa #2 | cppb1p306 | Lập trình cơ bản | 500p | 52% | 629 |
| Số chính phương #3 | cppb1p324 | Lập trình cơ bản | 400p | 49% | 706 |
| Tổng ước | cppb1p318 | Lập trình cơ bản | 600p | 64% | 1064 |
| Tổng nhỏ nhất | cppb1p317 | Lập trình cơ bản | 900p | 47% | 567 |
| Ước thứ k | cppb1p316 | Lập trình cơ bản | 1100p | 25% | 276 |
| Vị trí tương đối 1 | cppb1p236 | Lập trình cơ bản | 1100p | 26% | 31 |
| Tính tổng | cppb1p307 | Lập trình cơ bản | 500p | 36% | 678 |
| Giai thừa #1 | cppb1p305 | Lập trình cơ bản | 300p | 67% | 1078 |