23120281
Phân tích điểm
TLE
20 / 21
C++11
100%
(1238pp)
AC
15 / 15
C++11
98%
(1176pp)
TLE
70 / 100
C++11
96%
(1076pp)
WA
98 / 100
C++11
94%
(830pp)
TLE
4 / 5
C++11
92%
(812pp)
WA
11 / 15
C++11
90%
(729pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(709pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(596pp)
TLE
50 / 100
C++11
83%
(542pp)
(6636.8 điểm)
HSG THPT (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 650.0 / 1300.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh dấu bảng | 1120.0 / 1600.0 |