3M17
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1107
Điểm tối đa
1477
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2300pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2017pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1845pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1808pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1683pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1531pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(1501pp)
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
(13198.0 điểm)
Practice VOI (5557.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) | 2300.0 / 2300.0 |
| Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) | 1357.1 / 2000.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
CSES (20700.0 điểm)
Olympic 30/4 (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (4220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 180.0 / 1800.0 |
| Tập số (DHBB năm 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1040.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác trên đường tròn | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |