• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

9Duy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 1101
Điểm tối đa 1464

Phân tích điểm

RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++11
2070pp
100% (2070pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++11
1800pp
98% (1764pp)
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2)
AC
100 / 100
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++11
1800pp
92% (1660pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
RTE
185 / 250
C++11
1628pp
90% (1472pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING
TLE
90 / 100
C++11
1620pp
89% (1435pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++11
1600pp
87% (1389pp)
CAMELOT
AC
3 / 3
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
40 / 40
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(17758.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1110.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1628.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 20.6 / 1800.0

DHBB (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (3274.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 104.0 / 1300.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 270.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 240.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 160.0 / 1600.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (5818.0 điểm)

Bài tập Điểm
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1620.0 / 1800.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (7208.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1176.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1242.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team