AhiruD
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(960pp)
AC
7 / 7
PAS
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PAS
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(695pp)
WA
44 / 50
C++14
85%
(674pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(500pp)
(3500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2292.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 792.0 / 900.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1800.0 / 1800.0 |