Andrew1013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1071
Điểm tối đa
1071
Phân tích điểm
TLE
70 / 100
C++20
96%
(1076pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
WA
42 / 50
C++20
89%
(819pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
Practice VOI (585.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 585.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6100.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
(2112.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot With String | 132.0 / 2200.0 |
| Saving | 450.0 / 900.0 |
| Máy Nghe Nhạc | 56.0 / 1400.0 |
| Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất | 924.0 / 1100.0 |
| Giá Trị Nhỏ Nhất | 0.0 / 1800.0 |
| Tổng Của Hiệu | 550.0 / 1100.0 |
THT (1504.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh dấu bảng | 1120.0 / 1600.0 |
| Chia nhóm | 384.0 / 1600.0 |