AnhNhanDepTrai
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1120
Điểm tối đa
1320
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1000pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(633pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(532pp)
AC
800 / 800
C++17
87%
(521pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(417pp)
(4220.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán quan hệ 3 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (285.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020) | 600.0 / 600.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dragons | 1000.0 / 1000.0 |
| DSA03004 | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (705.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| MAXAA | 5.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 700.0 / 700.0 |