BC25_B010
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1492
Điểm tối đa
1628
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1412pp)
AC
28 / 28
C++11
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1265pp)
AC
26 / 26
C++11
85%
(1106pp)
(11495.0 điểm)
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (12200.0 điểm)
THT (2980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1600.0 |
| Bài toán khó | 0.0 / 900.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (11800.0 điểm)
DHBB (390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn số | 390.0 / 1300.0 |
HSG THPT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 180.0 / 900.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) | 560.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (30.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 30.0 / 1000.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |