• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BaoKhang2016

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
900pp
98% (882pp)
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
AC
23 / 23
PY3
900pp
94% (847pp)
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
20 / 20
PY3
800pp
92% (738pp)
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội)
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
50 / 50
PY3
800pp
89% (709pp)
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
24 / 24
PY3
800pp
87% (695pp)
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
85% (681pp)
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0

THT Bảng A (13166.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 0.0 / 500.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 130.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 366.667 / 1100.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 770.0 / 1100.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xô nước 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team