Cậu_bé_thiểu_năng
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1346
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
700 / 700
C++14
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
TLE
90 / 100
C++14
85%
(1378pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(11188.3 điểm)
DHBB (12560.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 440.0 / 1100.0 |
THT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
| THTTQ22 Tìm số | 840.0 / 2100.0 |