CTV
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1272
Điểm tối đa
1749
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
WA
49 / 50
C++14
96%
(1694pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1417pp)
TLE
16 / 20
C++14
87%
(1320pp)
(17414.0 điểm)
DHBB (5550.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (6225.0 điểm)
CSES (3814.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Forest Queries II | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con | 814.286 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MULTI-GAME | 900.0 / 900.0 |
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1800.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |
THT (1764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1764.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
HSG THPT (162.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 162.0 / 900.0 |
Free Contest (4735.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |