CaoHuuKhuongDuy
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
480
Điểm tối đa
1584
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++11
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1633pp)
AC
15 / 15
C++11
94%
(1506pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1476pp)
WA
97 / 99
C++11
89%
(1302pp)
AC
22 / 22
C++11
87%
(1215pp)
TLE
30 / 50
C++11
85%
(1123pp)
(15990.3 điểm)
Happy School (5159.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Vua Mật Mã | 1469.7 / 1500.0 |
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |