• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CaoHuuKhuongDuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 480
Điểm tối đa 1584

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++11
2200pp
100% (2200pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++11
1700pp
96% (1633pp)
Trọng số khoản (Hard ver.)
AC
15 / 15
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Vua Mật Mã
WA
97 / 99
C++11
1470pp
89% (1302pp)
PALINDROME PATH
AC
22 / 22
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Điểm Hoàn Hảo
TLE
30 / 50
C++11
1320pp
85% (1123pp)
Đổi Chữ
AC
15 / 15
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(15990.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Điểm Hoàn Hảo 1320.0 / 2200.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 980.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 499.4 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 920.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 210.9 / 1800.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0

Happy School (5159.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 190.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 1469.7 / 1500.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team