• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Chibao2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
TLE
14 / 20
C++14
1330pp
100% (1330pp)
Trò chơi đê nồ #7
AC
100 / 100
C++14
1000pp
98% (980pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
C++14
1000pp
96% (960pp)
Số thứ k
AC
100 / 100
C++14
900pp
94% (847pp)
Tổng nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++14
900pp
92% (830pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++14
900pp
90% (814pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
TLE
80 / 100
C++14
880pp
89% (780pp)
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
C++14
800pp
87% (695pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C++14
800pp
85% (681pp)
Ước nguyên tố
AC
100 / 100
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0

HSG THPT (1280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 880.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (31446.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 390.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 752.0 / 800.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 594.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 438.0 / 600.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tối giản 532.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Đường đi 460.0 / 500.0
Chu vi đa giác 40.0 / 800.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 240.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (2130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1330.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team