Chip
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
TLE
4 / 5
PY3
98%
(862pp)
WA
11 / 13
PY3
96%
(813pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(5180.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương #1 | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Kiểm tra tam giác #2 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |