Chkhanh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1300pp)
RTE
12 / 20
C++11
96%
(980pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(941pp)
AC
11 / 11
C++11
92%
(830pp)
AC
8 / 8
C++11
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(695pp)
AC
12 / 12
C++11
85%
(510pp)
RTE
3 / 10
C++11
83%
(450pp)
(6200.0 điểm)
HSG THCS (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THT'19) | 540.0 / 1800.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1020.0 / 1700.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |