Chris
Phân tích điểm
AC
19 / 20
Output
100%
(2346pp)
WA
98 / 100
C++17
98%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1921pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1683pp)
TLE
79 / 100
C++17
87%
(1646pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1417pp)
(43365.5 điểm)
DHBB (18638.3 điểm)
Happy School (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi lửa chùa (D div 1) | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (3646.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 46.7 / 1400.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 2000.0 / 2000.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1462.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1462.5 / 1500.0 |
CSES (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (5156.0 điểm)
OLP MT&TN (2345.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác khoáng sản | 2345.6 / 2500.0 |