Cingt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1470pp)
AC
2 / 2
C++20
92%
(1199pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(1085pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
(20087.3 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1000.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |