DIO_JoJo
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1173
Điểm tối đa
1352
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1470pp)
AC
9 / 9
C++11
96%
(1249pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(834pp)
(6300.0 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5310.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
BOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1200.0 / 1500.0 |