• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DacVuBlackCat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
WA
97 / 100
C++20
1067pp
100% (1067pp)
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1000pp
98% (980pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
900pp
96% (864pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
rote
AC
20 / 20
C++20
900pp
92% (830pp)
Xin chào 2
AC
8 / 8
C++20
900pp
90% (814pp)
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
Đếm cặp
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
Đếm cặp
WA
30 / 40
C++20
825pp
83% (688pp)
Tải thêm...

(5755.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số BEAUTIQ 480.0 / 1600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0

HSG THCS (5400.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 480.0 / 600.0
Thay đổi dãy số 540.0 / 900.0
"Số năm" 650.0 / 1300.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1067.0 / 1100.0

DHBB (140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ra-One Numbers 140.0 / 1400.0

THT (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 240.0 / 1500.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 780.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0

THT Bảng A (1650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 550.0 / 1100.0
calexp 200.0 / 200.0
rote 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2144.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 444.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 250.0 / 1000.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team