DacVuBlackCat
Phân tích điểm
WA
97 / 100
C++20
100%
(1067pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(980pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
(5755.0 điểm)
HSG THCS (5400.6 điểm)
DHBB (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
THT (1620.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 0.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 550.0 / 1100.0 |
| calexp | 200.0 / 200.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 444.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| In chuỗi | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 250.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |