Dewier
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1143
Điểm tối đa
1273
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
TLE
12 / 16
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(9190.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 900.0 / 1200.0 |