Doanh08killend
Phân tích điểm
WA
8 / 10
C++14
98%
(941pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(864pp)
AC
4 / 4
C++14
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(434pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(333pp)
(3710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ hơn | 900.0 / 900.0 |
| Tổng k số | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng dãy con | 10.0 / 1000.0 |
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| 2020 và 2021 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán | 400.0 / 400.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 960.0 / 1200.0 |