Duc2004
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
5 / 5
C++11
98%
(490pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(384pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(369pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(362pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(266pp)
AC
1 / 1
C++11
87%
(174pp)
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| Sinh nhị phân | 400.0 / 400.0 |
| Sinh hoán vị | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số có n ước | 1800.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp số | 400.0 / 400.0 |