• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DucTran1603

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
TLE
16 / 20
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Sắp xếp 3
AC
20 / 20
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Sắp xếp 1
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025)
AC
26 / 26
C++20
1000pp
92% (922pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
90% (904pp)
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi)
AC
101 / 101
C++20
1000pp
89% (886pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tích lớn nhất
WA
8 / 10
C++20
960pp
83% (800pp)
Tải thêm...

(4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Sắp xếp 1 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp 3 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 5 0.0 / 800.0
Bài toán khoảng cách 1 0.0 / 1100.0
Ngọc ngà 0.0 / 900.0

HSG THCS (4460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1200.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (29194.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 495.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 665.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #5 72.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 9.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 513.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 44.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 36.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 8.0 / 800.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
DSA03001 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 810.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 280.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 337.6 / 1100.0
T-prime 3 356.4 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team