Ducanhnguyen2
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1341
Điểm tối đa
1432
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
TLE
348 / 350
C++20
94%
(2152pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1989pp)
AC
250 / 250
C++20
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
TLE
623 / 720
C++20
83%
(1730pp)
(20856.8 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (5400.0 điểm)
Practice VOI (38355.0 điểm)
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
DHBB (6755.0 điểm)
CSES (3128.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất | 1428.6 / 1500.0 |
| CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng | 1700.0 / 1700.0 |