Ducthien19
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
996
Điểm tối đa
1155
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
100%
(2200pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
33 / 33
C++17
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1084pp)
(29682.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
LQDOJ Cup (5674.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |