Dung250808
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(20243.0 điểm)
DHBB (5470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Giấc mơ | 950.0 / 1900.0 |
| FIB3 | 1120.0 / 1600.0 |
USACO (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 280.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 900.0 / 1800.0 |