DuyanhLe
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
30 / 30
C++17
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(941pp)
AC
3 / 3
C++17
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(681pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(667pp)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
(5100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 400.0 / 1500.0 |
| Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |