F1KN0W
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1400pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1249pp)
AC
24 / 24
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
101 / 101
C++20
83%
(834pp)
(2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| Nhỏ nhất | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026 | 900.0 / 900.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |