Flechilavt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1245
Điểm tối đa
1245
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1470pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1412pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
WA
10 / 13
C++17
87%
(1135pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1106pp)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
(22890.9 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
| Đường đến tình yêu | 0.0 / 1600.0 |