• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Frog_love_someone

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1112
Điểm tối đa 1360

Phân tích điểm

CSES - Writing Numbers | Viết số
AC
21 / 21
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Đếm dãy con tăng dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Diff-Query (version 1)
AC
40 / 40
C++14
1500pp
90% (1356pp)
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1500pp
89% (1329pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
WA
19 / 20
C++20
1425pp
87% (1237pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++20
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(21821.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số hữu tỉ 1275.0 / 1500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 2) 900.0 / 900.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 14.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Chia kẹo 1 192.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Mật khẩu 700.0 / 1400.0
Trò chơi sinh nhật 840.0 / 1400.0
Tặng quà 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (21025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1425.0 / 1500.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (3720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 320.0 / 1600.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0

CSES (23406.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1306.7 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Writing Numbers | Viết số 1600.0 / 1600.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0

HSG THCS (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team