Frog_love_someone
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1112
Điểm tối đa
1360
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++14
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
WA
19 / 20
C++20
87%
(1237pp)
AC
26 / 26
C++20
85%
(1191pp)
AC
27 / 27
C++20
83%
(1167pp)
(21821.0 điểm)
HSG THPT (21025.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (3720.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT (6100.0 điểm)
CSES (23406.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán dãy số | 1600.0 / 1500.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
OLP MT&TN (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |