Giap
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(480pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(376pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(277pp)
IR
40 / 200
PY3
90%
(253pp)
(680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoa thành thường | 400.0 / 400.0 |
| Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) | 280.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |