H2O
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1286
Điểm tối đa
1286
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(936pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(750pp)
(9400.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 190.0 / 1900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 60.0 / 1200.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT (2530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| THTTQ22 Tìm số | 630.0 / 2100.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Coin Collector | Người thu thập xu | 1700.0 / 1700.0 |