HGGM
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1400pp)
AC
11 / 11
PYPY
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(868pp)
AC
34 / 34
PYPY
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(834pp)
(5550.0 điểm)
HSG THCS (29321.7 điểm)
THT Bảng B & C (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Dung dịch sát khuẩn | 400.0 / 400.0 |
THT (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 550.0 / 1100.0 |
| Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) | 300.0 / 300.0 |
| Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 4 | 100.0 / 100.0 |
| Kiểu dữ liệu Logic 4 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán quan hệ 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |
| Hàm range 4 | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |