• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HGGM

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4 - Ngày may mắn
AC
10 / 10
PYPY
1400pp
100% (1400pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
11 / 11
PYPY
1100pp
98% (1078pp)
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
96% (1056pp)
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Đua Robot
AC
100 / 100
PYPY
1100pp
92% (1015pp)
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
PYPY
1100pp
90% (994pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
20 / 20
PYPY
1000pp
87% (868pp)
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
PYPY
1000pp
85% (851pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(5550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Hối lộ 350.0 / 1000.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0

HSG THCS (29321.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 75.0 / 1500.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Trồng cây 350.0 / 1400.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 160.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 720.0 / 900.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 686.667 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 800.0 / 1000.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 600.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 550.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

THT (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Digit 120.0 / 1200.0

HSG THPT (2250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 550.0 / 1100.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Atcoder (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 300.0 / 300.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

Free Contest (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0

C++ Cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HAH - vị trí cầu thủ 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team