Hcuong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1015pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
Lập trình cơ bản (4733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 133.3 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| DSA03010 | 1200.0 / 1200.0 |
(8236.4 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Advertisement | Quảng cáo | 1400.0 / 1400.0 |